TVC là gì? Quy trình sản xuất và đánh giá TVC hiệu quả

TVC là công cụ then chốt giúp thương hiệu kể câu chuyện của mình một cách sống động, khơi gợi cảm xúc và tạo kết nối mạnh mẽ với khách hàng. Khác với hình ảnh tĩnh, video có sức mạnh “đánh thẳng” vào các giác quan, để từ đó thông điệp được ghi nhớ sâu hơn và lan tỏa rộng rãi hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về TVC, cũng như quy trình sản xuất và học cách đánh giá một TVC hiệu quả.

1. TVC là gì?

TVC (Television Commercial) được hiểu là quảng cáo được chiếu trên ti vi (Đài truyền hình), nhằm mục đích xây dựng hình ảnh thương hiệu hoặc truyền đạt các chương trình khuyến mãi.

TVC được chia thành hai hình thức: Thematic TVC (Theo chủ đề) và Promotion TVC (Theo khuyến mãi).

  • Thematic TVC tập trung vào xây dựng hình ảnh và nhận diện thương hiệu, thường được nhãn hàng sử dụng từ 6 tháng đến 1 năm.
  • Promotion TVC tập trung vào việc truyền đạt chương trình khuyến mãi và thúc đẩy động lực mua hàng, thời gian sử dụng TVC từ 1 đến 3 tháng.

TVC được chia thành 2 dạng: Thematic TVC và Promotion TVC

TVC được chia thành 2 dạng: Thematic TVC và Promotion TVC

2. Quy trình sản xuất TVC

Đằng sau một TVC 30 giây tưởng chừng đơn giản là cả một quy trình gồm 5 giai đoạn kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Mỗi khung hình, mỗi lời thoại đều là kết quả của sự phối hợp nhịp nhàng giữa Client, Agency và Production House, nhằm tạo ra một TVC không chỉ đẹp mà còn chạm đúng đối tượng mục tiêu và thể hiện rõ tinh thần thương hiệu.

Dưới đây là 5 bước trong quá trình sản xuất TVC, bao gồm: (1) Creative, (2) Pre-production, (3) Production, (4) Post-production và (5) Final Artwork.

5 bước trong quá trình sản xuất TVC, bao gồm: (1) Creative, (2) Pre-production, (3) Production, (4) Post-production và (5) Final Artwork

5 bước trong quá trình sản xuất TVC, bao gồm: (1) Creative, (2) Pre-production, (3) Production, (4) Post-production và (5) Final Artwork

Bước 1: Creative (Lên ý tưởng)

Giai đoạn này sẽ kéo dài từ 1 đến 2 tháng với sự tham gia của Client và Agency. Cụ thể, khách hàng sẽ đưa ra Client Brief (bản yêu cầu từ phía nhãn hàng). Sau khi có Client Brief, nhãn hàng sẽ có một buổi Agency Pitching, dựa trên Client Brief, Agency sẽ đề xuất kế hoạch sáng tạo phù hợp với thông điệp của nhãn hàng.

Giai đoạn Creative (Lên ý tưởng)

Giai đoạn Creative (Lên ý tưởng) kéo dài 1 đến 2 tháng

Bước 2: Pre-Production (Giai đoạn tiền kỳ)

Sau khi nhãn hàng đã chọn được Agency phù hợp ở bước 1, bước tiếp theo sẽ đến Pre-Production. Giai đoạn này kéo dài từ 2 đến 4 tuần, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của TVC. Ở giai đoạn này sẽ có sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên Agency và Production House.

Bước 3: Production (Quay hình)

Giai đoạn Production kéo dài từ 01 đến nhiều ngày, trong đó, một số nhãn hàng có thể kết hợp sản xuất Key Visual và quay TVC vào cùng một ngày nhằm tiết kiệm thời gian sản xuất, đồng thời có thể tái sử dụng tài nguyên từ buổi quay.

Bước 4: Post-Production (Hậu kỳ)

Giai đoạn Post-Production kéo dài từ 4 đến 8 tuần, tùy thuộc vào độ phức tạp của TVC (sử dụng CGI, 3D, hoặc kỹ xảo phức tạp)

Bước 5: Final Artwork (Hoàn thiện)

Giai đoạn Final Artwork (FA) thường kéo dài từ 1–2 tuần để hoàn tất toàn bộ TVC. Ở bước cuối, bộ phận sản xuất sẽ tinh chỉnh các phiên bản như:

  • Tag-on 6s: Ví dụ như chèn thông điệp “Mua ngay”
  • Cut-down: Cắt TVC 30s thành các video ngắn hơn
  • Resize: Điều chỉnh kích thước cho từng nền tảng khác nhau

Giai đoạn Final Artwork (FA) thường kéo dài từ 1–2 tuần

Giai đoạn Final Artwork (FA) thường kéo dài từ 1–2 tuần

3. Khám phá 3 mô hình đánh giá TVC

Ý tưởng hay, visual đẹp, quảng cáo hấp dẫn... nhưng khi lên sóng, kết quả lại không như mong đợi. Cụ thể là người xem không biết quảng cáo đang nhắc tới sản phẩm nào. Họ không nhớ được Key Message, cũng không có hành động cụ thể như cân nhắc mua hàng sau khi xem xong TVC.

Vậy làm thế nào để đánh giá một TVC hiệu quả trước khi phát sóng? Hãy cùng điểm qua 3 mô hình giúp bạn đánh giá TVC: Mô hình 5R, SMILE và ABCDE.

3.1. Mô hình 5R (5R Model)

Mô hình 5R bao gồm Relevant, Resonant, Remarkable, Realistic và Result-driven. Cụ thể:

  • Relevant: Liệu nội dung quảng cáo có đủ liên quan đến người tiêu dùng, có truyền tải đúng thông điệp và đáp ứng nhu cầu của họ không?
  • Resonant: Các ý tưởng đề xuất có chạm đến cảm xúc và mong đợi của khách hàng không?
  • Remarkable: Các đề xuất có tạo ra điểm nhấn, sự khác biệt so với các quảng cáo khác, và ấn tượng sâu sắc về thương hiệu không?
  • Realistic: Ý tưởng có thể triển khai thực tế được trong thời gian và ngân sách mong đợi không?
  • Result-driven: Sau khi xem quảng cáo, người tiêu dùng có những hành động như yêu thích thương hiệu, nhận biết sản phẩm mới hoặc có động lực mua hàng không?

Mô hình 5R bao gồm Relevant, Resonant, Remarkable, Realistic và Result-driven

Mô hình 5R bao gồm: Relevant, Resonant, Remarkable, Realistic và Result-driven

3.2. Mô hình SMILE

Mục đích của mô hình SMILE là để giúp các nhãn hàng có thể đánh giá hiệu quả của ý tưởng truyền thông với đối tượng khách hàng mục tiêu. Trong đó:

  • Simple: Liệu ý tưởng có dễ dàng cho người tiêu dùng hiểu ngay từ giây đầu tiên không?
  • Memorable: Người tiêu dùng có nhớ thương hiệu/ sản phẩm/ tính năng/ key message... nào xuất hiện hoặc nhắc đến trong TVC?
  • Interesting: Ý tưởng có khơi gợi sự tò mò, bất ngờ hay mang yếu tố hài hước không?
  • Link to Brand: TVC có sự liên kết với nhãn hàng không? Có thể hiện được rõ cá tính, tính cách, tiếng nói và những hình ảnh đại diện cho thương hiệu không?
  • Emotion: TVC có đem lại cảm xúc cho người tiêu dùng không?

Mô hình SMILE bao gồm: Simple, Memorable, Interesting, Link to Brand, Emotion

Mô hình SMILE bao gồm: Simple, Memorable, Interesting, Link to Brand, Emotion

3.3. Mô hình ABCDE

Mô hình ABCDE giúp nhãn hàng đánh giá TVC một cách tổng quan, từ ý tưởng đến thực thi. Cụ thể:

  • Attention: Điều gì khiến người tiêu dùng thu hút trong giây đầu tiên?
  • Branding: TVC đã thể hiện rõ cá tính của thương hiệu chưa?
  • Communication: TVC đã truyền đạt được những thông tin mà nhãn hàng mong muốn chưa?
  • Distinctiveness: Sự khác biệt so với các TVC khác trên thị trường
  • Engagement: Sự tương tác giữa người tiêu dùng với TVC sau khi xem

Mô hình ABCDE bao gồm: Attention, Branding, Communication, Distinctiveness, Engagement

Mô hình ABCDE bao gồm: Attention, Branding, Communication, Distinctiveness, Engagement

Để hiểu hơn về quy trình sản xuất TVC, từ việc hiểu bản chất kênh, lựa chọn loại hình video phù hợp cho đến kiểm soát quy trình sản xuất và cuối cùng là đánh giá chất lượng thành phẩm; mời bạn tham khảo khoá học Video Production: Quy trình sản xuất Phim Quảng cáo.

Khóa học Video Production: Quy trình sản xuất Phim Quảng cáo sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức căn bản về Các loại hình Phim Quảng cáo, Tổng thể Quy trình sản xuất và Vai trò của các bên liên quan, giúp bạn có thể giám sát, đánh giá hiệu quả và phối hợp nhịp nhàng cùng ekip sáng tạo. Từ đó, tối ưu ngân sách sản xuất và tạo ra thành phẩm như mong đợi.

Đồng hành cùng học viên trong khoá học này là Giảng viên Lương Thảo Nhi, hiện đang là COO tại B-RISE Integrated Marketing Agency. Với hơn 10 năm kinh nghiệm làm việc tại các Creative Agency hàng đầu Việt Nam như Dentsu Redder, chị Nhi đã có cơ hội tiếp xúc và thực hiện nhiều dự án sản xuất hình ảnh chủ đạo với quy mô sản xuất và khách hàng khác nhau (Biti's, Vinamilk, Head & Shoulder...). Ngoài ra, chị Nhi còn đạt các giải thưởng như: Bronze APAC Effie Awards, Golden Global Smarties Mobile Marketing…

#TVC     #video marketing     #Video Production